Glossary for Economics


Browse the glossary using this index

Special | A | Ă | Â | B | C | D | Đ | E | Ê | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Ô | Ơ | P | Q | R | S | T | U | Ư | V | W | X | Y | Z | ALL

Trang:  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  112  (Tiếp theo)
  ALL

"

"A" shares

Cổ phiếu "A".(Cổ phiếu hưởng lãi sau).

A

Abatement cost

Chi phí kiểm soát; chi phí chống (ô nhiễm)

Ability and earnings

Năng lực và thu nhập

Ability to pay

Khả năng chi trả.

Ability to pay theory

Lý thuyết về khả năng chi trả

Abnormal profits

Lợi nhuận dị thường

Abscissa

Hoành độ

Absentee landlord

Địa chủ (chủ bất động sản) cách biệt

Absenteeism

Trốn việc, sự nghỉ làm không có lý do

Absolute advantage

Lợi thế tuyệt đối.

Trang:  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  112  (Tiếp theo)
  ALL